Trang chủ page 101
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 11 đi thửa 261, TBĐ 11 - đến hết thửa 270, TBĐ 11; đến hết thửa 367, TBĐ 11 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2002 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2003 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 02, TBĐ 11 (hội trường thôn Phú Lộc) - đến giáp sông Đa Nhim | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2004 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 118, TBĐ 04 - đến hết các đường nhánh | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2005 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1243, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2006 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1281 TBĐ 11 - đến giáp mương thủy lợi (hết thửa 227, TBĐ 11) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2007 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 338, TBĐ 11 - đến giáp mương thủy lợi (hết thửa 173, TBĐ 11) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2008 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 11 - đến giáp mương thủy lợi (hết thửa 132, TBĐ 11) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2009 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 249, TBĐ 11 - đến giáp mương thủy lợi (hết thửa 1248, TBĐ 11) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2010 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 11 - đến hết hết đường | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2011 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 876, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2012 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 33, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2013 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 04 - đến hết đường | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2014 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 198, TBĐ 04 - đến hết đường | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2015 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 120 và thửa 292, TBĐ 04 - đến giáp mương (hết thửa 08, TBĐ 04) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2016 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 51 và 87, TBĐ 04 - đến hết thửa 02 và 03, TBĐ 04 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2017 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 52, TBĐ 04 - đến hết thửa 342, TBĐ 04 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2018 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thác Pougouh (đường ĐH 3) - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 459, TBĐ 38 (khu quy hoạch dân cư) và giáp thửa 728, TBĐ 38 - đến giáp xã Tân Thành (hết thửa 68, TBĐ 37) | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2019 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thác Pougouh (đường ĐH 3) - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 32, TBĐ 55 - đến hết thửa 459, TBĐ 38 (khu quy hoạch dân cư) và hết thửa 728, TBĐ 38 | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2020 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thác Pougouh (đường ĐH 3) - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 326, TBĐ 56 (đất xưởng cưa) - đến hết thửa 32, TBĐ 55 (giáp cống qua đường) | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |