Trang chủ page 105
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2081 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1335, TBĐ 28 - đến hết thửa 1336, TBĐ 28 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2082 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 48, TBĐ 42 - đến hết thửa 75, TBĐ 42 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2083 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 533, TBĐ 29 - đến hết thửa 63, TBĐ 43 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2084 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 883, TBĐ 28 - đến hết thửa 624, TBĐ 28 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2085 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 399, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 1329, TBĐ 28 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2086 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 467, TBĐ 28 - đến hết thửa 882, TBĐ 28; đến giáp thửa 656, TBĐ 28 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2087 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 448, TBĐ 28 - đến hết thửa 728, TBĐ 28 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2088 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 405, TBĐ 28 - đến hết thửa 823, TBĐ 28; đến ngã ba cạnh thửa 874, TBĐ 28 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2089 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 460, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 352, TBĐ 29 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2090 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ thửa 513, TBĐ 29 (phân trường mẫu giáo R' Chai 1) và thửa 751, TBĐ 28 - đến ngã ba giáp thửa 48, TBĐ 42 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2091 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cây đa (cạnh thửa 407, TBĐ 28) - đến giáp thửa 513, TBĐ 29 (trường mầm non R' Chai) và giáp thửa 751, TBĐ 28 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2092 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba giáp thửa 498, TBĐ 29 - đến hết thửa 89, TBĐ 43 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2093 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Đường vào Khu 6 - R’Chai I: Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 292, TBĐ 29 - đến ngã ba hết thửa 498, TBĐ 29 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2094 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 289, TBĐ 29 - đến ngã ba hết thửa 533, TBĐ 29 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2095 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Chi Rông - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 454, TBĐ 19 - đến hết thửa 541, TBĐ 19 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2096 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Chi Rông - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 423, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 837 và hết thửa 924, TBĐ 19 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2097 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Chi Rông - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 376, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 281, TBĐ 19 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2098 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Chi Rông - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 401, TBĐ 19 - đến giáp thửa 409, TBĐ 19 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2099 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Chi Rông - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 08 - đến hết thửa 125, TBĐ 08 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2100 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Chi Rông - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 142, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 250, TBĐ 28 | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |