Trang chủ page 107
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 719, TBĐ 29 - đến giáp thửa 56 TBĐ 30 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2122 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 368, TBĐ 20 - đến hết thửa 580 TBĐ 20 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2123 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 638, TBĐ 19 và thửa 733, TBĐ 20 - đến hết thửa 580 TBĐ 20 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2124 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 480, TBĐ 19 - đến hết thửa 578, TBĐ 20; đến hết thửa 683, TBĐ 20 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2125 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 316, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 539, TBĐ 20 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2126 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 110, TBĐ 09 - đến hết thửa 35, TBĐ 09 và đến hết thửa 91, TBĐ 09 | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2127 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 480, TBĐ 29 - đến giáp thửa 343 và 407 TBĐ 29 | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2128 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 158, TBĐ 29 - đến giáp mương (hết thửa 23, TBĐ 29) | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2129 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 29 - đến ngã ba cạnh thửa 535, TBĐ 29 (đường vào vườn hoa Mặt Trời) | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2130 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Tân - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 29 - đến hết đường | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2131 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 716, TBĐ 21 - đến giáp thửa 679, TBĐ 21 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2132 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 87, TBĐ 30 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2133 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 591, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2134 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 581, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2135 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 31 - đến sông Đa Nhim (hết thửa 515, TBĐ 31) | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2136 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 45, TBĐ 31 - đến hết thửa 189, TBĐ 31 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2137 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 31 - đến hết thửa 212, TBĐ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2138 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 83, TBĐ 31 - đến hết thửa 117, TBĐ 21; đến hết thửa 473, TBĐ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2139 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 31 - đến hết thửa 142, TBĐ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2140 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 626, TBĐ 21 (hội trường thôn Phú Hòa) - đến hết thửa 84, TBĐ 31 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |