Trang chủ page 112
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh Hội trường thôn Phú An vào Trung tâm cai nghiện ma túy - Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba giáp thửa 45, TBĐ 72 - đến ngã ba hết thửa 187, TBĐ 72 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2222 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh Hội trường thôn Phú An vào Trung tâm cai nghiện ma túy - Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - (hội trường thôn Phú An) - đến ngã ba cạnh thửa 45, TBĐ 72 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2223 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 72, TBĐ 73 - đến ngã ba giáp nghĩa địa (thửa 76, TBĐ 73) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2224 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 04, TBĐ 72 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 72 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2225 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 499, TBĐ 56 (gần đường vào thác Ponguor) - đến ngã ba cạnh thửa 449, TBĐ 56 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2226 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 418, TBĐ 56 - đến hết thửa 480, TBĐ 56 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2227 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 379, TBĐ 56 - đến giáp đường vào thác Pougour (hết thửa 243, TBĐ 56) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2228 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 275, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 226, TBĐ 56 và đến hết thửa 286, TBĐ 56 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2229 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 255, TBĐ 56 - đến hết thửa 198, TBĐ 56 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2230 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Bình - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 626, TBĐ 40 - đến ngã tư hết thửa 331, TBĐ 40 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2231 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 193, TBĐ 27 - đến hết đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2232 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - giáp ranh Tân Hội - (cạnh thửa 175, TBĐ 15) - đến hết thửa 01, TBĐ 15 | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2233 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 15 - đến hết thửa 48, TBĐ 15 | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2234 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 18, TBĐ 26 - đến ngã ba cạnh thửa 55 và 56, TBĐ 26 (giáp xã Tân Hội) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2235 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 753, TBĐ 26 - đến hết thửa 729 và 691, TBĐ 26 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2236 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 568, TBĐ 26 - đến hết thửa 701, TBĐ 26 | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2237 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 120, TBĐ 26 - đến ngã ba cạnh thửa 254, TBĐ 16 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2238 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 835, TBĐ 27 - đến hết thửa 81, TBĐ 27 | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2239 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 69, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 27 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2240 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 466, TBĐ 26 - đến hết thửa 11 và hết thửa 29, TBĐ 26 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |