Trang chủ page 113
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 166, TBĐ 26 đi qua thửa 71, TBĐ 27 - đến hết thửa 835, TBĐ 27 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2242 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 804, TBĐ 27 - đến ngã ba hết thửa 88, TBĐ 27 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2243 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 287, TBĐ 27 - đến hết thửa 197, TBĐ 27 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2244 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 301, TBĐ 27 - đến hết thửa 827, TBĐ 27 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2245 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 361, TBĐ 27 - đến hết thửa 99, TBĐ 27 | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2246 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 3 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc Lộ 20 - cạnh thửa 669, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 739, TBĐ 28 (phân trường Mẫu giáo R' Chai 2) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2247 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 534, TBĐ 41 - đến hết thửa 554, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2248 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 890, TBĐ 40 - đến hết đường (hết thửa 868, TBĐ 40) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2249 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 840, TBĐ 40 - đến hết thửa 813, TBĐ 40 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2250 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 27 - đến hết đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2251 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 17, TBĐ 25 - đến hết đường | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2252 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 732, 734 TBĐ 40 đi qua thửa 723, 725 - đến ngã ba cạnh thửa 733, TBĐ 40 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2253 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 718, TBĐ 40 - đến hết thửa 136, và giáp thửa 78 TBĐ 40 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2254 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 (giáp ranh xã Tân Thành) cạnh thửa 74, TBĐ 15 đi qua ngã tư cạnh thửa 32, TBĐ 25 - đến hết thửa 844, TBĐ 25 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2255 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 93, TBĐ 15 - đến hết thửa 22 và 836, TBĐ 25 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2256 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 788, TBĐ 26 - đến hết giáp nghĩa trang R' Chai 2 (thửa 81, TBĐ 25) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2257 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 579, TBĐ 26 - đến ngã ba hết thửa 205, TBĐ 26 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2258 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 474, TBĐ 26 (xưởng gỗ) - đến ngã ba cạnh thửa 497, TBĐ 26 | 1.254.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2259 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 620, TBĐ 26 - đến hết thửa 284 và 270, TBĐ 26 | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2260 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 762, TBĐ 26 đi qua thửa 615 - đến ngã ba cạnh thửa 641, TBĐ 26 | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |