Trang chủ page 119
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2361 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 80, TBĐ 96 - đến ngã ba hết thửa 169, TBĐ 96 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2362 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 160, TBĐ 95 - đến hết thửa 100, TBĐ 118 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2363 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 -ngã ba K’ Nai (thửa 66, TBĐ 96) - đến hết thửa 160, TBĐ 95 | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2364 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 314, TBĐ 22 - đến giáp thửa 364, TBĐ 22 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2365 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 11 (hướng vào Sô Rem) - đến giáp thị trấn Liên Nghĩa (hết thửa 10, TBĐ 12) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2366 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Khu dân cư Nông trường 78: Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, TBĐ 64) - đến hết thửa 14, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, TBĐ 64) đến hết thửa 16, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, TBĐ 76) đến hết thửa 19, TBĐ 64; t | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2367 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 65 - đến hết thửa 85, TBĐ 77 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2368 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 65 - đến hết thửa 80, TBĐ 65 - đường vào thôn Tân Phú | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2369 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 77 - đến giáp thửa 95, TBĐ 77 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2370 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 77 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2371 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba thửa 35, TBĐ 78 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2372 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 65 - đến ngã ba hết thửa 49, TBĐ 77 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2373 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 65 - đến giáp thửa 132, TBĐ 65 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2374 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến hết thửa 191, TBĐ 66 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2375 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 65 - đến giáp thửa 159, TBĐ 65; giáp thửa 328, TBĐ 66 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2376 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 401, TBĐ 66 - đến hết thửa 141, TBĐ 66 | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2377 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 66 - đến hết đường | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2378 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 344, TBĐ 66 - đến hết thửa 370, TBĐ 66; đến hết thửa 390, TBĐ 78 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2379 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 323, TBĐ 66 - đến ngã ba hết thửa 70, TBĐ 78 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2380 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 303, TBĐ 66 - đến suối (hết thửa 241, TBĐ 66) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |