Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Quý Đôn - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba (giáp thửa 833, TBĐ 26) và giáp thửa 314, TBĐ 26 - Lương Thế Vinh | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 222 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Quý Đôn - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 - Ngã ba (hết thửa 833, TBĐ 26) và hết thửa 314, TBĐ 26 | 10.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 223 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 715, TBĐ 26 - Trọn đường | 2.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 224 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 91, TBĐ 26 - Trọn đường | 2.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 225 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm nối đường Nguyễn Thị Minh Khai và đường Lê Quý Đôn - Trọn đường | 5.054.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 226 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba và giáp thửa 45, TBĐ 11 - Đường Ngô Gia Khảm | 7.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 227 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 - Ngã ba và hết thửa 95, TBĐ 11 | 7.866.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 228 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Quý Đôn - Ngã ba cạnh thửa 1085, TBĐ 26 | 7.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 229 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Chu Văn An và thửa 560, TBĐ 26 - Lê Quý Đôn | 10.849.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 230 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Hồng Phong - Chu Văn An và giáp thửa 560, TBĐ 26 | 13.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 231 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Gia Khảm - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 11 đi thửa 05, TBĐ 11 - Tường sân bay | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 232 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Gia Khảm - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba (giáp thửa 39, TBĐ 11) và giáp thửa 1091, TBĐ 26 - Nguyễn Thị Minh Khai | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 233 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Gia Khảm - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 - Ngã ba (hết thửa 39, TBĐ 11) và hết thửa 1091, TBĐ 26 | 9.443.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 234 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 339, TBĐ 30 - Hết thửa 182, 1381, 1350, 1396, TBĐ 29; đến ngã ba cạnh thửa 1456, TBĐ 29 theo hai hướng đi qua các thửa thửa 1452, 1474, 1367, TBĐ 29 đến thửa 1456, | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 235 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 135, TBĐ 29 - Ngã ba cạnh thửa 405, TBĐ 30 theo hai hướng đến giáp thửa 337, TBĐ 30 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 236 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 236, TBĐ 30 - Trọn đường | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 237 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 86, TBĐ 30 - Hết thửa 187, 1333, TBĐ 29 | 4.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 238 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 236 và 57, TBĐ 30 - Hết thửa 86, 397, TBĐ 30 | 5.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 239 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 - Ngã ba hết thửa 236 và 57, TBĐ 30 | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 240 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phù Đổng Thiên Vương - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 206; cạnh thửa 30, TBĐ 30 - Trọn đường | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |