Trang chủ page 123
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2441 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68 | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2442 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2443 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2444 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2445 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2446 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2447 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2448 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2449 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69 | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2450 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69) | 4.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2451 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2452 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2453 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2454 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2455 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2456 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú) | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2457 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2458 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2459 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2460 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |