Trang chủ page 144
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2861 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Đa Quyn | Từ cầu Suối Trong (giáp thửa 114, TBĐ 98) - đến ngã ba hết thửa 132, TBĐ 122 (đường xuống cầu K61) | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2862 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh nhà ông Hà Thế (thửa 103, TBĐ 98) - đến cầu suối trong (hết thửa 114, TBĐ 98) | 774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2863 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 729 - Khu vực I - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 27, TBĐ 109 - đến hết thửa 523, TBĐ 97 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2864 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 729 - Khu vực I - Xã Đa Quyn | Từ giáp thửa 89, TBĐ 109 (Hội trường thôn Chơ Réh) - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 98 | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2865 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 729 - Khu vực I - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 108 - Cầu Võng - đến hết thửa 89, TBĐ 109 (Hội trường thôn Chơ Réh) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2866 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Đa Quyn | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2867 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Tà Năng | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2868 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Đà Loan | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2869 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Ninh Loan | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2870 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Tà Hine | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2871 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Ninh Gia | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2872 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Phú Hội | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2873 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Tân Thành | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2874 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Tân Hội | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2875 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Bình Thạnh | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2876 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã N’ Thôn Hạ | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2877 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Hiệp An | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2878 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Liên Hiệp | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2879 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Xã Hiệp Thạnh | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2880 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Thị trấn Liên Nghĩa | - | 16.000 | 12.800 | 8.000 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |