Trang chủ page 25
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
481 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 1090, TBĐ 72 - Hết thửa 896, TBĐ 70; đến hết thửa 2435, TBĐ 76; đến hết thửa 271, 301, TBĐ 74 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
482 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 573, TBĐ 72 - Hết thửa 801, TBĐ 70; đến hết thửa 1090, TBĐ 72 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
483 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 477, TBĐ 72 - Ngã ba cạnh thửa 1266, TBĐ 72 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
484 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 767, TBĐ 75 - Trọn đường | 2.014.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
485 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 856, TBĐ 75 và giáp thửa 752, TBĐ 75 - Nguyễn Đình Chiểu | 4.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
486 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 470, TBĐ 72 và ngã ba cạnh thửa 573, TBĐ 72 - Ngã ba cạnh thửa 856, TBĐ 75 và hết thửa 752, TBĐ 75 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
487 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Hoàng Văn Thụ - Hết thửa 470, TBĐ 72 và ngã ba giáp thửa 573, TBĐ 72 | 8.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
488 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Quốc Toản - Hoàng Văn Thụ | 26.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
489 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 37, TBĐ 72 - Trần Quốc Toản | 35.017.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
490 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Hết thửa 37, TBĐ 72 | 38.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
491 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Cao Vân - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 37.734.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
492 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Đức Kế - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 28.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
493 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Mai Hắc Đế - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 36.670.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
494 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Nguyễn Khuyến (cạnh thửa 152, TBĐ 71) - Trần Nguyên Hãn (cạnh thửa 194, TBĐ 71) | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
495 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Hẻm 12 Nguyễn Khuyến (đối diện đường Mai Hắc Đế) - Trọn đường | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
496 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 194, TBĐ 71 và thửa 352, TBĐ 72 - Hoàng Văn Thụ | 20.349.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
497 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Mai Hắc Đế và hẻm 12 Nguyễn Khuyến (cạnh thửa 98, TBĐ 71) - Đường hẻm giáp thửa 194, TBĐ 71 và giáp thửa 352, TBĐ 72 | 29.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
498 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Mai Hắc Đế và đường hẻm 12 Nguyễn Khuyến | 34.846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
499 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Huy Chú - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 36.393.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
500 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Công Hoan - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 534, TBĐ 57 - Trọn đường | 9.519.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |