Trang chủ page 71
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 600, TBĐ 37 - đến thửa 546, TBĐ 37 | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1402 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư giáp thửa 297, TBĐ 38 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 38 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1403 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư giáp thửa 86, TBĐ 44 - đến ngã tư hết thửa 297, TBĐ 38 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1404 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 139, TBĐ 44 - đến ngã tư hết thửa 86 TBĐ 44 | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1405 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 612, TBĐ 44 - đến giáp thửa 625, TBĐ 44 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1406 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 258, TBĐ 43 - đến tường sân bay; đến giáp thửa 484, TBĐ 45 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1407 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba thửa 282, TBĐ 44 - đến hết thửa 284, TBĐ 43; đến ngã ba cạnh thửa 381 (387), TBĐ 43 | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1408 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - Trạm Y Tế (cạnh thửa 169, TBĐ 44) - đến ngã ba giáp thửa 282, TBĐ 44 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1409 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 250, TBĐ 44 - đến ngã ba hết thửa 102, TBĐ 45 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1410 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 289, TBĐ 44 (đất Hạnh Công) - đến ngã ba hết thửa 130, TBĐ 45 | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1411 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 421, TBĐ 44 - đến hết thửa 20, TBĐ 44 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1412 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 455, TBĐ 44 - đến hết thửa 769, TBĐ 44 và giáp thửa 340, TBĐ 44 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1413 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 558, TBĐ 44 - đến giáp thửa 480, TBĐ 44; đến giáp thửa 466, TBĐ 44; đến tường rào sân bay | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1414 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 350 TBĐ 44 - đến tường rào sân bay (thửa 477, TBĐ 44) | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1415 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 187, TBĐ 45 - đến hết thửa 182, TBĐ 45 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1416 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 240, TBĐ 45) - đến hết thửa 236, TBĐ 45; đến ngã ba cạnh thửa 203, TBĐ 45 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1417 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư chùa Hải Đức (cạnh thửa 360, TBĐ 54 - đến ngã ba đi Bốt Pha (cạnh thửa 673, TBĐ 54) | 14.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1418 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thửa 38, TBĐ 55 - đến ngã ba địa giới hành chính N' Thôn Hạ, Liên Hiệp và Liên Nghĩa | 5.918.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1419 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba vào trại Gia Chánh (giáp thửa 67 TBĐ 55) - đến hết thửa 38, TBĐ 55 | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1420 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 702, TBĐ 53 - đến ngã ba vào trại Gia Chánh (hết thửa 67, TBĐ 55) | 8.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |