Trang chủ page 72
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ giàp thửa 35, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 702, TBĐ 53 | 8.976.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1422 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thửa 491, TBĐ 53 - đến hết thửa 35, TBĐ 56 (cạnh trường Lương Thế Vinh) | 11.178.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1423 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ giáp nhà thờ Nghĩa Lâm - đến ngã ba cạnh thửa 491, TBĐ 53 | 11.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1424 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thửa 626, TBĐ 54 - đến hết nhà thờ Nghĩa Lâm (thửa 560, TBĐ 54) | 11.286.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1425 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 (đường Lê Hồng Phong) - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư chùa Hải Đức - đến hết thửa 626, TBĐ 54 | 14.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1426 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 478, TBĐ 37 - đến chợ Liên Hiệp; Từ thửa 557, TBĐ 37 đến thửa 478, TBĐ 37 | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1427 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 534, TBĐ 37 - đến hết đường (thửa 591, TBĐ 37) | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1428 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba thửa 552, TBĐ 37 - đến giáp thửa 631, TBĐ 37 | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1429 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư giáp thửa 434, TBĐ 37 - đến ngã ba nhà thờ | 10.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1430 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 vào ngã ba nhà thờ - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - đến ngã tư hết thửa 434, TBĐ 37 | 13.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1431 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ QL27 vào chợ và các đường vòng quanh chợ Liên Hiệp - | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1432 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư mương nước cạnh thửa 136, TBĐ 31 - đến giáp xã Hiệp Thạnh | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1433 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư đường đi Gần Reo (cạnh thửa 13, TBĐ 37) ngã tư mương nước cạnh thửa 136, TBĐ 31 - | 10.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1434 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba Quốc lộ 27 cũ và mới - đến ngã tư đường đi Gần Reo (cạnh thửa 13, TBĐ 37) | 10.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1435 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ đường vào khu tái định cư K899 (giáp thửa 05, TBĐ 41) - đến giáp xã N’ Thôn Hạ | 5.975.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1436 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba giáp thửa 44, TBĐ 42 và giáp thửa 299, TBĐ 42 - đến đường vào khu tái định cư K899 (hết thửa 05, TBĐ 41) | 6.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1437 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba Cây Đa - đến ngã ba cạnh thửa 44, TBĐ 42 và hết thửa 299, TBĐ 42 | 9.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1438 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ đường vào kho lương thực cũ (giáp thửa 258, TBĐ 36) và giáp thửa 317, TBĐ 36 - đến ngã ba Cây Đa (thửa 379, TBĐ 36) | 10.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1439 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba giáp thửa 348, TBĐ 37 và giáp thửa 343, TBĐ 36 - đến đường vào kho lương thực cũ (hết thửa 258, TBĐ 36) và hết thửa 317, TBĐ 36 | 13.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1440 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba thửa 453, TBĐ 37 và giáp thửa 566, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 348, TBĐ 37 và hết thửa 343, TBĐ 36 | 15.425.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |