Trang chủ page 81
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thái Sơn - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1001, TBĐ 28) - đến ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 28 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1602 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 40) và giáp thửa 78, TBĐ 50 - đến giáp xã Tân Hội | 1.342.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1603 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 831 và thửa 583, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 40) và hết thửa 78, TBĐ 50 | 1.426.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1604 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 225, TBĐ 32) - đến ngã ba cạnh thửa 831 và giáp thửa 583, TBĐ 32 | 1.675.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1605 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 31 - đến giáp xã Tân Hội | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1606 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 139 và giáp thửa 96, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 31 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1607 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 848 và giáp thửa 611, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 139 và hết thửa 96, TBĐ 31 | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1608 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 270 và giáp thửa 300, TBĐ 33 qua nhà thờ Bon Rơm - đến ngã ba cạnh thửa 848 và hết thửa 611, TBĐ 32. | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1609 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba vào trường THCS N' Thôn Hạ và giáp thửa 825, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 270 và hết thửa 300, TBĐ 33 | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1610 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 1258 và giáp thửa 746, TBĐ 34 - đến ngã ba vào trường THCS N' Thôn Hạ và hết thửa 825, TBĐ 33 | 3.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1611 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 922 và giáp thửa 788, TBĐ 42 - đến ngã ba cạnh thửa 1258 và giáp thửa 746, TBĐ 34 | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1612 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 946 và giáp thửa 554, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 922 và hết thửa 788, TBĐ 43 | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1613 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ cầu cạnh thửa 1022, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 43 và hết thửa 554, TBĐ 43 | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1614 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ giáp xã Liên Hiệp - đến cầu cạnh thửa 1022, TBĐ 43 | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1615 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 725 - đi Nam Ban - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ giáp thửa 394, TBĐ 20 - đến giáp xã Gia Lâm - Lâm Hà | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1616 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 725 - đi Nam Ban - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ giáp thửa 1135, TBĐ 26 - đến suối hết thửa 394, TBĐ 20 | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1617 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 725 - đi Nam Ban - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 1135, TBĐ 26 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1618 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 25 - đến giáp xã Bình Thạnh | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1619 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 25 - đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 25. | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1620 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 25 - đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 25 | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |