Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 513, TBĐ 54 - đến hết thửa 709, TBĐ 54 | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1662 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 54 - đến hết thửa 853, TBĐ 54 | 2.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1663 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư đi chùa Hải Đức - đến giáp nhà thờ Nghĩa Lâm | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1664 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư đi chùa Hải Đức theo hướng xuống ruộng - đến hết đường | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1665 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư đi chùa Hải Đức - đến giáp chùa Hải Đức | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1666 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 12 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1667 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 288, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 12 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1668 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 292, TBĐ 12 - đến giáp nghĩa địa | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1669 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 312, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 12 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1670 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 205, TBĐ 12 - đến giáp thửa 196, 179, TBĐ 12 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1671 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 182, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 12 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1672 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 185, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 87; 91, TBĐ 12 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1673 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 228, TBĐ 12 (nhà thờ Kim Phát) - đến ngã ba cạnh thửa 361, TBĐ 12 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1674 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 118, TBĐ 12 - đến ngã ba đường vào Thị Trinh (hết thửa 16, TBĐ 12) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1675 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 13 theo hai hướng - đến hết thửa 81, bản đồ 13 và đến hết thửa 02, TBĐ 13 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1676 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 286, TBĐ 13 - đến hết thửa 94, TBĐ 13 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1677 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 444, TBĐ 13 - đến hết thửa 452, TBĐ 13 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1678 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 27 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 17, TBĐ 29 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1679 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 22 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 352, TBĐ 27 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1680 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ đường ĐH 02 - giáp thửa 781, TBĐ 18 (đền Thánh Vinh Sơn) - đến ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 22 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |