Trang chủ page 87
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba giáp thửa 299, TBĐ 24 - đến mương nước cạnh thửa số 97, TBĐ 24 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1722 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 132, TBĐ 20 - đến ngã ba giáp thửa 299, TBĐ 24 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1723 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 292, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 20 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1724 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 20 - đến ngã tư cạnh thửa 85, TBĐ 20 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1725 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 145, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 292, TBĐ 20 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1726 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 13, TBĐ 25 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 24 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1727 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 09, TBĐ 25 - đến ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 20 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1728 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ cầu cạnh thửa 19, TBĐ 28 hết đường ĐH 02 và - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 86, TBĐ 28 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1729 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 23 - đến cầu cạnh thửa 19, TBĐ 28 | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1730 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 612, TBĐ 18 (đền thánh Vinh Sơn) - đến ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 23 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1731 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 316, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 612, TBĐ 18 (đền Thánh Vinh Sơn) | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1732 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 02 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 467, TBĐ 13 - đến ngã tư cạnh thửa 316, TBĐ 18 | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1733 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 352, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 28 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1734 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 01 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ giáp xã Tân Hội - đến ngã ba cạnh thửa 352, TBĐ 27 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1735 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Đường huyện - Từ ngã ba ranh giới Tân Hội - Đinh Văn - Bình Thạnh - đến giáp huyện Lâm Hà | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1736 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 675, TBĐ 12 và giáp thửa 297, TBĐ 12 - đến giáp Lâm Hà | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1737 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư hết thửa 314 và hết thửa 313, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 675, TBĐ 12 và hết thửa 297, TBĐ 12 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1738 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 118, TBĐ 12 và giáp thửa 220, TBĐ 12 - đến ngã tư hết thửa 314 và hết thửa 313, TBĐ 12 | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1739 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ cầu Thanh Bình - đến ngã ba cạnh thửa 118, TBĐ 12 và hết thửa 220, TBĐ 12 | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1740 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 481, TBĐ 13 - đến cầu Thanh Bình | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |