Trang chủ page 88
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư nhà thờ Thanh Bình - đến ngã tư cạnh thửa 481, TBĐ 13 | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1742 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ cổng nghĩa trang Thanh Bình và giáp thửa 540, TBĐ 13 - đến ngã tư nhà thờ Thanh Bình | 5.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1743 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 191, TBĐ 14 và giáp thửa 165, TBĐ 14 - đến cổng nghĩa trang Thanh Bình và hết thửa 540, TBĐ 13 | 4.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1744 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 430, TBĐ 19 và hết thửa 18, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 191, TBĐ 14 và hết thửa 165, TBĐ 14 | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1745 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 145, TBĐ 19 và giáp thửa 231, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 430, TBĐ 19 và hết thửa 18, TBĐ 19 | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1746 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Bình Thạnh | Từ xã N’Thôn Hạ - đến ngã ba cạnh thửa 145, TBĐ 19 và hết thửa 231, TBĐ 19 | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1747 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại - Khu vực III - N' Thôn Hạ | - | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1748 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 44 - đến ngã ba giáp thửa 260, TBĐ 44 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1749 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 189, TBĐ 44 - đến ngã ba giáp thửa 30, TBĐ 44 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1750 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 43 theo hai hướng - đến ngã ba cạnh thửa 90, TBĐ 44. | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1751 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 783, TBĐ 43 (hồ bà Hòa) - đến ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 43. | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1752 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 829, TBĐ 43 - đến hết đường | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1753 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1024, TBĐ 43 - đến hết đường | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1754 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 817, TBĐ 43 - đến hết đường | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1755 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 894, TBĐ 43 - đến hết thửa 1053, TBĐ 43 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1756 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1074, TBĐ 43 - đến hết thửa 07, TBĐ 50 | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1757 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 43 - đến hết thửa 719, TBĐ 42; đến hết thửa 1055, 1083, 1127 và 1134, TBĐ 43 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1758 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 924, TBĐ 43 - đến hết thửa 375, TBĐ 42; đến hết thửa 1153, 1185 và đến ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 43 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1759 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 236, TBĐ 43 (đường vào mỏ đá) - đến hết thửa 416, TBĐ 43 | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1760 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Srê Đăng - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 928, TBĐ 42 - đến hết thửa 1311, 1040, TBĐ 34 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |