Trang chủ page 90
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1781 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 744, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 27 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1782 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 288, TBĐ 26 - đến ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 26 | 1.825.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1783 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 386, TBĐ 27 - đến hết thửa 295, TBĐ 27 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1784 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 177, BĐ 27 (nhà ông Lê Kim Đình) - đến Nhà văn hóa xã (thửa 77, BĐ 28) | 3.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1785 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1904, TBĐ 27 và ngã ba cạnh thửa 1084, TBĐ 27 - đến hết thửa 46, TBĐ 27 | 3.806.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1786 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 135, TBĐ 27 - đến hết thửa 1918, TBĐ 27; từ ngã ba cạnh thửa 838, TBĐ 27 đến giáp thửa 91, TBĐ 27 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1787 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 (cạnh hội trường thôn Tân Hiệp - thửa 189, TBĐ 27) - đến giáp thửa 1088, TBĐ 27; đến đường ĐH 03 - cạnh trường tiểu học Tân Hội | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1788 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 1043, TBĐ 27 - đến giáp thửa 1031, TBĐ 27 | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1789 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209; 183, TBĐ 27 - đến thửa 362, TBĐ 27 | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1790 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba giáp thửa 154, TBĐ 26 - đến hết thửa 39, TBĐ 26 | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1791 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 48, TBĐ 26 - đến hết thửa 154, TBĐ 26 | 1.722.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1792 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 21, TBĐ 26 - đến hết thửa 452, TBĐ 20 | 1.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1793 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT724 - cạnh thửa 349, TBĐ 19 - đến hết thửa 333, TBĐ 19 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1794 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 355; 354, TBĐ 19 - đến hết thửa 209, TBĐ 19 | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1795 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 19 - đến hết thửa 789, TBĐ 20 | 966.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1796 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 141, TBĐ 19 - đến ngã tư cạnh thửa 204, TBĐ 11 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1797 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 117, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 20 | 966.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1798 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 411, TBĐ 19 đi qua thửa 117, TBĐ 20 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 366, TBĐ 19 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1799 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 46, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 13 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1800 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 196, TBĐ 13 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 21 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |