Trang chủ page 95
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1881 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 11 - đến hết thửa 165, 231, TBĐ 11 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1882 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 11 - đến giáp hồ Lý Danh; từ ngã ba cạnh thửa 539, TBĐ 17 đến hết thửa 118, TBĐ 17 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1883 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 62, TBĐ 17 - đến ngã ba cạnh thửa 561, TBĐ 17 | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1884 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 133, TBĐ 18 (đường vào trường trung học cơ sở Tân Thành) - đến hết thửa 62, TBĐ 18 | 774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1885 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã tư đường ĐH 03 - cạnh thửa 209, TBĐ 18 - đến hết thửa 655, TBĐ 18 | 774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1886 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 331, TBĐ 18 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 528, TBĐ 18 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1887 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 30, TBĐ 35) - đến hết thửa 15, TBĐ 35 (đường vào thác Pongour) | 972.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1888 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 25 đi qua thửa 570, TBĐ 25 - đến ngã ba cạnh thửa 37, TBĐ 24 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1889 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 147, TBĐ 25 - đến hết thửa 177, TBĐ 25 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1890 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 675, TBĐ 25 - đến hết thửa 198, TBĐ 19 - giáp xã Tân Hội | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1891 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 259, TBĐ 26 (đường vào nghĩa trang Tân Hòa) - đến hết hửa 374, TBĐ 26 và đến ngã ba cạnh thửa 494, TBĐ 25 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1892 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 26 - đến hết thửa 98, TBĐ 26 | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1893 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 47, TBĐ 26 - đến giáp thửa 02, TBĐ 26 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1894 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ trường Mẫu giáo Tân Hòa (thửa 90, TBĐ 26) - đến xã Tân Hội (hết thửa 32, TBĐ 26) | 774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1895 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 130, TBĐ 26 - đến hết thửa 02, TBĐ 32; đến hết thửa 447, TBĐ 26 | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1896 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 10, TBĐ 27 - đến ngã tư hết thửa 08, TBĐ 32 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1897 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 36, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 33 | 774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1898 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 18 - đến giáp xã Tân Hội (thửa 02, TBĐ 18) | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1899 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba - giáp thửa 331, TBĐ 18 - đến ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 18 | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1900 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 24 - đến ngã ba - hết thửa 331, TBĐ 18 | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |