Trang chủ page 216
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4301 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 12 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4302 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 288, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 12 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4303 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 292, TBĐ 12 - đến giáp nghĩa địa | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4304 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 312, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 12 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4305 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 205, TBĐ 12 - đến giáp thửa 196, 179, TBĐ 12 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4306 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 182, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 12 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4307 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 185, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 87; 91, TBĐ 12 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4308 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 228, TBĐ 12 (nhà thờ Kim Phát) - đến ngã ba cạnh thửa 361, TBĐ 12 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4309 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 118, TBĐ 12 - đến ngã ba đường vào Thị Trinh (hết thửa 16, TBĐ 12) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4310 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 13 theo hai hướng - đến hết thửa 81, bản đồ 13 và đến hết thửa 02, TBĐ 13 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4311 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 286, TBĐ 13 - đến hết thửa 94, TBĐ 13 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4312 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kim Phát - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 444, TBĐ 13 - đến hết thửa 452, TBĐ 13 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4313 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 27 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 17, TBĐ 29 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4314 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 22 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 352, TBĐ 27 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4315 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ đường ĐH 02 - giáp thửa 781, TBĐ 18 (đền Thánh Vinh Sơn) - đến ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 22 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4316 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ đường ĐH02 - cạnh thửa 482, TBĐ 23 - đến đường ĐH02 - cạnh thửa 150, TBĐ 23 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4317 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 24 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 211, TBĐ 23 | 860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4318 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ đường ĐH 02 - cạnh thửa 612, TBĐ 18 (đền Thánh Vinh Sơn) - đến mương nước cạnh thửa 97, TBĐ 24 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4319 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 514, TBĐ 18 - đến giáp thửa 526, TBĐ 18 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4320 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 1 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 203, TBĐ 18 - đến hết thửa 301, TBĐ 18 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |