Trang chủ page 236
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa thửa 251, TBĐ 41 | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4702 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 41 - đến hết thửa 46, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4703 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 219, TBĐ 41 - đến giáp đường ĐT 724 (cạnh thửa 367, TBĐ 27) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4704 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 257, TBĐ 41) - đến hết thửa 523, TBĐ 41 và hết thửa 522, TBĐ 41 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4705 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 288, TBĐ 41 (đối diện đập phụ số 2) - đến ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 41 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4706 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 263, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4707 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 340, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4708 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 145, TBĐ 41 - đến hết đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4709 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 846, TBĐ 28 - đến cổng trường THPT Nguyễn Thái Bình | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4710 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 769, TBĐ 28 - đến giáp nghĩa địa (thửa 847, TBĐ 28) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4711 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 558, TBĐ 28 - đến cổng trường THCS Sơn Trung (hết thửa 657, TBĐ 28) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4712 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 325, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 1367, TBĐ 28; đến ngã ba cạnh thửa 1992, TBĐ 28; đến hết thửa 321, TBĐ 28 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4713 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 197, TBĐ 28 - đến giáp thửa 228, TBĐ 28 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4714 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 145, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 892, TBĐ 28 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4715 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1349, TBĐ 28 - đến hết thửa 1313, TBĐ 28 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4716 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1335, TBĐ 28 - đến hết thửa 1336, TBĐ 28 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4717 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 48, TBĐ 42 - đến hết thửa 75, TBĐ 42 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4718 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 533, TBĐ 29 - đến hết thửa 63, TBĐ 43 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4719 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 883, TBĐ 28 - đến hết thửa 624, TBĐ 28 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4720 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 399, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 1329, TBĐ 28 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |