Trang chủ page 255
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5081 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5082 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5083 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5084 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69 | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5085 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69) | 4.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5086 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5087 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5088 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5089 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5090 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5091 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú) | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5092 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5093 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5094 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5095 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5096 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5097 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5098 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5099 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40; | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5100 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |