Trang chủ page 426
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ ngã ba RLơm - đến cầu Đạ Đờn | 901.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8502 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Tư cống hộp thủy lợi - đến ngã ba RLơm | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8503 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ cống đầu thôn Tân Tiến - đến cống hộp thủy lợi | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8504 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ cống An Phước - đến cống đầu thôn Tân Tiến (thửa 480, tờ bản đồ số 17) | 918.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8505 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ cống thủy lợi - trụ sở UBND xã - đến cống An Phước | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8506 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ cầu Đam Pao - đến cống thủy lợi qua đường - Trụ sở UBND xã | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8507 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ hết đất Xí nghiệp cầu tre - đến cầu Đam Pao | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8508 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ lò gạch ông Vân (thửa 1920 và 658, tờ bản đồ số 35) - đến hết đất Xí nghiệp cầu tre (hết thửa 290 và 111, tờ bản đồ số 35) | 4.368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8509 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - Khu vực 1 - Xã Đạ Đờn | Từ giáp Đinh Văn - đến giáp lò gạch ông Vân (hết thửa 765 và 661, tờ bản đồ số 35) | 5.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8510 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 3 - Xã Phi Tô | Các đường còn lại - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8511 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 3 - Xã Phi Tô | Các đường xe bốn bánh ra vào được - | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8512 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông thôn Phú Hòa từ thửa số 116 tờ bản đồ số 2 - đến thửa số 185, tờ bản đồ số 1 | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8513 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông đi vào nhà SHCĐ Thôn Quảng Bằng từ thửa 228 - đến thửa 931, tờ bản đồ số 4 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8514 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường cấp phối đi đồi Sim (từ thửa số 329 - đến thửa 341, tờ bản đồ số 04) | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8515 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông từ thửa số 251, tờ bản đồ 04 - đến thửa 345 tờ bản đồ số 05 | 312.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8516 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông thôn Quảng Bằng, Từ thửa 701, 242 - đến thửa 251, tờ bản đồ số 04 | 287.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8517 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Phần đường bê tông còn lại của 03 đường trên - | 287.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8518 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông thôn Lâm Nghĩa (từ thửa số 503 - đến thửa số 360, tờ bản đồ số 04) | 276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8519 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông thôn Liên Hòa từ thửa 71 - đến thửa 15 và 38, tờ bản đồ số 07 | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8520 | Lâm Đồng | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - Xã Phi Tô | Đường bê tông từ thửa 222, tờ bản đồ số 02 - đến thửa 561, tờ bản đồ số 03 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |