| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường 15 tháng 10 - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường Cách Mạng tháng tám - đến đường Hoàng Sào | 12.500.000 | 6.250.000 | 4.375.000 | 2.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường 15 tháng 10 - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường Cách Mạng tháng tám - đến đường Hoàng Sào | 6.250.000 | 3.125.000 | 2.187.500 | 1.250.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường 15 tháng 10 - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường Cách Mạng tháng tám - đến đường Hoàng Sào | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.280.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |