| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Đầu ngõ 93 - đến ngã 3 (nhà bà Thoa) | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 58 - | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 67 (cạnh nhà ông Hòa) - | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 191; 148; 115 - | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ giáp nghĩa trang - | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ hết cổng chào - đến hết đất thị trấn Phố Lu | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ cây xăng Phú Cường 1 - đến hết cổng chào | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ cầu chung Phố Lu - đến cây xăng Phú Cường 1 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Đầu ngõ 93 - đến ngã 3 (nhà bà Thoa) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 58 - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 67 (cạnh nhà ông Hòa) - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 191; 148; 115 - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ giáp nghĩa trang - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ hết cổng chào - đến hết đất thị trấn Phố Lu | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ cây xăng Phú Cường 1 - đến hết cổng chào | 1.750.000 | 875.000 | 612.500 | 350.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ cầu chung Phố Lu - đến cây xăng Phú Cường 1 | 2.250.000 | 1.125.000 | 787.500 | 450.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 191; 148; 115 - | 120.000 | 60.000 | 45.000 | 45.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ giáp nghĩa trang - | 120.000 | 60.000 | 45.000 | 45.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ hết cổng chào - đến hết đất thị trấn Phố Lu | 140.000 | 70.000 | 49.000 | 45.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Hoàng Sào - Thị Trấn Phố Lu | Từ cây xăng Phú Cường 1 - đến hết cổng chào | 1.400.000 | 700.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |