| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ cạnh nhà NVH TDP Phú Thành 4 - đến đường sắt (hiện nay là nhà thi đấu đa năng) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Từ nhà số 01 - đến 07 (đường Kim Hải cũ) | 2.100.000 | 1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường 19-5 - đến đường CM tháng 8 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ cạnh nhà NVH TDP Phú Thành 4 - đến đường sắt (hiện nay là nhà thi đấu đa năng) | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Từ nhà số 01 - đến 07 (đường Kim Hải cũ) | 1.050.000 | 525.000 | 367.500 | 210.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường 19-5 - đến đường CM tháng 8 | 2.250.000 | 1.125.000 | 787.500 | 450.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ cạnh nhà NVH TDP Phú Thành 4 - đến đường sắt (hiện nay là nhà thi đấu đa năng) | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Từ nhà số 01 - đến 07 (đường Kim Hải cũ) | 120.000 | 60.000 | 45.000 | 45.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Kim Hải - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường 19-5 - đến đường CM tháng 8 | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |