| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Phong Hải - Thái Niên - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Từ đầu ngầm km 26 - đến hết đất nhà ông Duyên (theo trục đường giao thông liên xã) | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Phong Hải - Thái Niên - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Từ đầu ngầm km 26 - đến hết đất nhà ông Duyên (theo trục đường giao thông liên xã) | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Phong Hải - Thái Niên - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Từ đầu ngầm km 26 - đến hết đất nhà ông Duyên (theo trục đường giao thông liên xã) | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |