Trang chủ page 32
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ Cầu My - đến Nhà VH thôn Quyết Tâm (Km27+15 đến Km26) | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 622 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Các vị trí đất còn lại - | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 623 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 chợ Tam Giáp - đến giáp xã Phong Niên | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 624 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ dốc Cầu Đường - đến ngã 3 đi Lượt | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 625 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ ngã 3 vào đội Lâm Nghiệp cũ - đến giáp ngã 3 đi Phong Hải | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 626 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ ngã 3 đi Phong Hải - đến giáp đất Phong Hải | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 627 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đất trung tâm ga từ Ghi Bắc - đến Ghi Nam | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 628 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ cầu Khe Quan - đến đường đền thôn Thái Niên | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 629 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ ngã 3 đường phố mới Bảo Hà - đến cầu Khe Quan | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 630 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ cầu ông Hành - đến cách đường phố mới Bảo Hà 200m | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 631 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Từ ngã 3 chợ Tam Giáp - đến ngã 3 đi Phong Hải | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 632 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Trung tâm cụm xã - Khu vực 1 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 đi Báu - đến cầu giáp nhà ông Hành | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 633 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Trung tâm cụm xã - Khu vực 1 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cửa UBND xã - đến chân dốc Cầu đường | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 634 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Trung tâm cụm xã - Khu vực 1 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 đi Báu - đến cửa UBND xã | 560.000 | 280.000 | 196.000 | 112.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 635 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Trung tâm cụm xã - Khu vực 1 - Xã Thái Niên | Đoạn đi làng cũ Hải Niên - đến ngã 3 đường vào đội Lâm nghiệp | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 636 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Trung tâm cụm xã - Khu vực 1 - Xã Thái Niên | Đường ra Lạng + 200m - | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 637 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Trung tâm cụm xã - Khu vực 1 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 đi Báu - đến ngã 3 đường rẽ vào làng cũ Hải Niên | 560.000 | 280.000 | 196.000 | 112.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 638 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Sơn Hải | Các vị trí đất còn lại - | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 639 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Sơn Hải | Các đoạn đường liên thôn, liên xã nối trực tiếp với quốc lộ hoặc tỉnh lộ ( cách mép đường quốc lộ hoặc tỉnh lộ từ trên 40m - đến 1000m) | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 640 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Sơn Hải | Đất ở có ngõ nối trực tiếp với quốc lộ hoặc tỉnh lộ (cách mép đường quốc lộ hoặc tỉnh lộ từ trên 40m - đến 300m) | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |