Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường bờ sông tổ 6B1, 6B2 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 52 Phủ Thông - đến tiếp giáp đất nhà số 158 Phủ Thông | 880.000 | 440.000 | 308.000 | 176.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 402 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường bờ sông tổ 6B1, 6B2 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba cầu mới - đến hết đất nhà số 50 Phủ Thông | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 403 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tổ 6B1 đi cầu Hạnh Phúc - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà nghỉ Hải Hà - đến cầu mới | 2.800.000 | 1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 404 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng - đến hết đất số 26 Trần Đăng | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 405 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 02 Trần Đăng - đến ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 406 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà bà Minh - đến hết đất nhà ông Trường | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 407 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Thông - đến hết đất nhà ông Quế | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 408 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 498 đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Trình | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 409 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường mới mở khu chợ tổ 5B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà Hải Loan - đến giáp đường cổng phụ chợ | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 410 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường mới mở khu chợ tổ 5B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà Khuyến Cậy - đến giáp đường cổng phụ chợ | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 411 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Các vị trí đất còn lại - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 412 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Nà Khương: Dọc 2 bên đường từ QL 279 - đến nhà văn hóa bản Nà Khương | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 413 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Nặm Cằm: Dọc 2 bên đường Từ ngã tư trường tiểu học (phía sau nhà ông Huynh và ông Kíp) - đến mương nhà ông Hỷ | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 414 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Mường Kem: Dọc hai bên đường QL 279 Từ cầu treo Nà Mường (sau nhà ông Chiêng) - đến giáp nhà ông Lương Lý Thêm ngã tư trường tiểu học | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 415 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Thâm Mạ: Dọc 2 bên đường từ ngã ba Bản Mường Kem nhà ông Bảy - đến ngã ba quán ông Thủ, đến ngã ba ông Đăm, đến ngã ba cầu treo Bản Kem | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 416 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Hón: Ngã ba Bản Hón từ hết đất nhà ông Nhưỡng - đến giáp ranh xã Tân Tiến (dọc 2 bên đường) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 417 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Dọc 2 bên đường tỉnh lộ 153 từ cầu tràn bản Mường Kem - đến ngã ba Bản Hón (nhà ông Nhưỡng) nhập từ 02 đoạn: Bản Kem: Dọc 2 bên đường từ cầu tràn bản Kem đến hết đất trường mầm non; Bản Hón: Dọc 2 bên đường | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 418 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Nà Luông: Dọc 2 bên đường từ qua cầu treo bản Nà Luông - đến cầu cứng bản Nà Luông | 250.000 | 125.000 | 87.500 | 50.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 419 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Bản Nà Luông (500m): Dọc 2 bên đường từ qua cầu treo Nà Luông - đến ngã ba nhà ông Lương Văn Dần | 250.000 | 125.000 | 87.500 | 50.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 420 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Nghĩa Đô | Dọc 2 bên đường từ ngã ba Bản Rịa (bờ ao ông Tiến) - đến ngã ba đập bản Rịa (sau nhà ông Cường) (Trừ các hộ nằm ở trục đường QL279) | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |