Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường rẽ lên đường sắt ( siết đất ở nhà ông Hường cũ ) - đến hết đất ở nhà ông Chu Hữu Uớc | 900.000 | 450.000 | 315.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1102 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH7: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.950.000 | 975.000 | 682.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1103 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH6: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.950.000 | 975.000 | 682.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1104 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH2: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.950.000 | 975.000 | 682.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1105 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH8: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1106 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH4: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1107 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH3: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1108 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH5 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH5: Các thửa đất 2 bên đường - | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1109 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 50m - đến nút giao T4 và T1 | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1110 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 20m - đến qua nút giao T3 và T4 50m | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1111 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Hàm Rồng (dọc trục đường liên thôn hai bên đường sâu mỗi bên 100m) - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1112 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Cóc Khiểng - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1113 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Cóc Khiểng: Từ nhà Đạo Uơm - đến nhà bà Át giáp ranh với thôn Việt Hải (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 69.000 | 34.500 | 24.150 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1114 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Việt Hải - | 54.000 | 27.000 | 18.900 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1115 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Việt Hải: Từ nhà bà Át - đến nhà ông Đoan (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 69.000 | 34.500 | 24.150 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1116 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Thượng - | 69.000 | 34.500 | 24.150 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1117 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã Việt Tiến - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến | Từ đường rẽ đi làng Đắng - đến đỉnh dốc Đình mỗi bên 50m | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1118 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã Việt Tiến - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến | Từ tiếp giáp trạm y tế xã - đến đường rẽ đi làng Đắng mỗi bên 50m | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1119 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã Việt Tiến - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến | Từ cầu tràn nhà ông Long - đến hết đất trạm y tế xã mỗi bên 50m | 270.000 | 135.000 | 94.500 | 54.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1120 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã Việt Tiến - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến | Từ ngã ba nhà ông Tiến - đến hết đất nhà Đạo Ươm, mỗi bên 50m | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |