Trang chủ page 175
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3481 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối từ cầu Làng Giàng đi Quốc lộ 70 - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn ngã tư thôn Hải Niên + 600m - đến giáp đất thôn Làng Có 1 xã Phong Niên | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3482 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối từ cầu Làng Giàng đi Quốc lộ 70 - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 lối rẽ đi Làng Cũ thôn Hải Niên - đến ngã tư thôn Hải Niên + 600 hướng đi Làng Có (xã Phong Niên) | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3483 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối từ cầu Làng Giàng đi Quốc lộ 70 - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã tư TT thôn Lượt + 800 m - đến ngã 3 lối rẽ đi Làng Cũ thôn Hải Niên | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3484 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối từ cầu Làng Giàng đi Quốc lộ 70 - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 đường BT đi Cầu Lượt - đến ngã tư TT thôn Lượt + 800m | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3485 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối từ cầu Làng Giàng đi Quốc lộ 70 - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cống hộp nhà ông Biển - Đến ngã 3 đường BT đi Cầu Lượt | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3486 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối từ cầu Làng Giàng đi Quốc lộ 70 - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn ngã ba rẽ đi thôn Lượt - Đến cống hộp nhà ông Biển | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3487 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Các đoạn đường Thái Niên - Làng Giàng cũ còn lại sau làm đường Phố Mới - Bảo Hà - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ nhà ông Chung - đến hết nhà bà Rủ thôn Làng Giàng | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3488 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Các đoạn đường Thái Niên - Làng Giàng cũ còn lại sau làm đường Phố Mới - Bảo Hà - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ nhà bà Đỗ Thị Thắm - đến nghĩa trang nhân dân thôn Làng Giàng | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3489 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Làng My - Đồng Ân - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ giáp nhà ông Sinh - đến giáp đất xã Xuân Quang | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3490 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Làng My - Đồng Ân - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà - đến hết đất ông Sinh | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3491 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cống hộp nhà bà Bảy Km7+700 - đến Cầu Xum Km4+ 980 | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3492 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cầu thôn Làng Giàng Km9+650 - đến cống hộp khu Bà Bảy Km7+700 | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3493 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào thôn Làng Giàng Km9+650 - đến cầu Thôn Làng Giàng | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3494 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn cầu Múc Km11+300 - đến ngã 3 rẽ vào thôn Làng Giàng Km9+650 | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3495 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cầu Dùng Km12+800 - đến Cầu Múc Km11+300 | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3496 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cống Bà Huyên Km14+ 900 - đến Cầu Dùng Km12+ 800 | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3497 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ ngã 3 vào thôn Thái Niên Km15+300 - đến cống Bà Huyên thôn Thái Niên Km14+900 | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3498 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ Cầu Khe Quan Km15+500 - đến ngã 3 vào thôn Thái Niên Km15+300 | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3499 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ Km16+400 Cầu Bản thôn Thái Niên) - đến Cầu Khe Quan Km15+500 | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3500 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (Tỉnh lộ 161) Hướng từ TT Phố Lu đi Ga Phố Mới - Khu vực 2 - Xã Thái Niên | Đoạn từ cầu Đo (Km18+700 - đến Km16+400) Cầu Bản thôn Thái Niên) | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |