Trang chủ page 211
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4201 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường viện 94 cũ tổ 7B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ đất nhà số 01 Tôn Thất Tùng - đến hết đất nhà số 43 Tôn Thất Tùng | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4202 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm khu 7A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà bà Bút - đến hết nhà ông Điếp | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4203 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm khu 7A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Hiển - đến hết đất nhà ông Cử | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4204 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm khu 7A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Chuẩn - đến hết đất nhà ông Lại Mộc | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4205 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm khu 7A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ tiếp giáp đất nhà bà Tâm - đến hết đất xung quanh khu nhà trẻ | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4206 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường xóm tổ 7A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà Dũng Vân - đến hết đất nhà Tuyết Tanh và trạm điện | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4207 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường bờ sông tổ 6B1, 6B2 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ đất nhà bà Nguyệt - đến hết đất nhà ông Minh | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4208 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường bờ sông tổ 6B1, 6B2 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 134 Phủ Thông - đến giáp đất nhà số 126 Phủ Thông | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4209 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường bờ sông tổ 6B1, 6B2 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 52 Phủ Thông - đến tiếp giáp đất nhà số 158 Phủ Thông | 1.100.000 | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4210 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường bờ sông tổ 6B1, 6B2 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba cầu mới - đến hết đất nhà số 50 Phủ Thông | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4211 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tổ 6B1 đi cầu Hạnh Phúc - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà nghỉ Hải Hà - đến cầu mới | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4212 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng - đến hết đất số 26 Trần Đăng | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4213 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 02 Trần Đăng - đến ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4214 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà bà Minh - đến hết đất nhà ông Trường | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4215 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Thông - đến hết đất nhà ông Quế | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4216 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 498 đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Trình | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4217 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường mới mở khu chợ tổ 5B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà Hải Loan - đến giáp đường cổng phụ chợ | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.312.500 | 750.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4218 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường mới mở khu chợ tổ 5B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau nhà Khuyến Cậy - đến giáp đường cổng phụ chợ | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.312.500 | 750.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4219 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường xóm tổ 5A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 36 đường Võ Nguyên Giáp - đến đất Út Canh | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4220 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Ngõ 03 Phố Trần Phú - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 01/03 hết đất nhà số 13/03 Ngõ 03 phố Trần Phú - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |