Trang chủ page 222
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4421 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 (cũ) - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường vào trường cấp 3 Bảo Hà (từ sau khu tập thể giáo viên cũ) - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4422 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 (cũ) - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ ngã ba giao tỉnh lộ 161 cũ với đường tỉnh lộ 161 mới - đến ngã 3 đường vào bản Liên Hà 6 | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4423 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ hết đất ở nhà ông Chu Hữu Ước - đến nhà ông Vũ Văn Mạnh (bản Liên Hà 5) | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4424 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu cầu phía Kim Sơn - đến đường rẽ lên đường sắt (siết đất ở nhà ông Hường cũ) | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4425 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường rẽ lên đường sắt ( siết đất ở nhà ông Hường cũ ) - đến hết đất ở nhà ông Chu Hữu Uớc | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4426 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH7: Các thửa đất 2 bên đường - | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4427 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH6: Các thửa đất 2 bên đường - | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4428 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH2: Các thửa đất 2 bên đường - | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4429 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH8: Các thửa đất 2 bên đường - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4430 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH4: Các thửa đất 2 bên đường - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4431 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH3: Các thửa đất 2 bên đường - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4432 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH5 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH5: Các thửa đất 2 bên đường - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4433 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 50m - đến nút giao T4 và T1 | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4434 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 20m - đến qua nút giao T3 và T4 50m | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4435 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m - đến cách nút giao T3 và T4 20m | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4436 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu bến xe mới - đến qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4437 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu đường T3 giao với T10 (đường bờ kè sông Hồng) - đến đầu bến xe mới theo quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã Bảo Hà | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4438 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường từ QL 279 đi vào UBND xã - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ QL 279 - đến trụ sở UBND xã | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4439 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ sau nhà ông Lạng đi đầu nghĩa trang - đến hết đất ông Nguyễn Văn Tình bản Bảo Vinh (trừ đoạn 3 mục đường T3-T4) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4440 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T2 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ ngã ba giao T1, T2 - đến đường T3 | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |