Trang chủ page 236
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 2 - Xã Bảo Hà | Từ sau đất ở nhà ông Hồ Văn Dinh (bản Lúc) - đến hết địa phận hành chính xã Bảo Hà (dọc QL 279 mỗi bên 50m) nhập từ 03 đoạn: Từ sau đất ở nhà ông Hồ Văn Dinh đến hết (bản Lúc) đến đường rẽ xuống | 100.000 | 50.000 | 35.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4702 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Bảo Hà | Dọc QL 279: Từ hết đất nhà ông Sơn Lan (bản Liên Hà 3) - đến hết đất đến hết đất ở nhà ông Hồ Văn Dinh | 100.000 | 50.000 | 35.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4703 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 (cũ) - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường gom Liên Hà 3 đi bản Liên Hải - | 100.000 | 50.000 | 35.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4704 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 (cũ) - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường vào trường cấp 3 Bảo Hà (từ sau khu tập thể giáo viên cũ) - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4705 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 (cũ) - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ ngã ba giao tỉnh lộ 161 cũ với đường tỉnh lộ 161 mới - đến ngã 3 đường vào bản Liên Hà 6 | 720.000 | 360.000 | 252.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4706 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ hết đất ở nhà ông Chu Hữu Ước - đến nhà ông Vũ Văn Mạnh (bản Liên Hà 5) | 720.000 | 360.000 | 252.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4707 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu cầu phía Kim Sơn - đến đường rẽ lên đường sắt (siết đất ở nhà ông Hường cũ) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4708 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường rẽ lên đường sắt ( siết đất ở nhà ông Hường cũ ) - đến hết đất ở nhà ông Chu Hữu Uớc | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4709 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH7: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.600.000 | 1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4710 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH6: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.600.000 | 1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4711 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH2, BH6, BH7 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH2: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.600.000 | 1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4712 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH8: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4713 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH4: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4714 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH3, BH4, BH8 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH3: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4715 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường BH5 - dự án kè Hổng Bùn bản Liên Hà 1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Đường BH5: Các thửa đất 2 bên đường - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4716 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 50m - đến nút giao T4 và T1 | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4717 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 20m - đến qua nút giao T3 và T4 50m | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4718 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m - đến cách nút giao T3 và T4 20m | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4719 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu bến xe mới - đến qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4720 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu đường T3 giao với T10 (đường bờ kè sông Hồng) - đến đầu bến xe mới theo quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã Bảo Hà | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |