Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 1.088.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 22 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 23 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 511.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 24 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 25 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 26 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 476.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 27 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 28 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 29 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 30 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 31 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng - | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 32 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 812.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 33 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 413.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 34 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 35 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 36 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 37 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 38 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 39 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 40 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |