Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 42 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 43 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 44 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 45 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 46 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 47 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 48 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 49 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 50 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 51 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 52 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 53 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 54 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 55 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 56 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 58 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 59 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 60 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |