Trang chủ page 54
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Thể | ĐT 838 – kênh Cầu Sập - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1062 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Thành Tuân | - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1063 | Long An | Huyện Đức Huệ | Ngô Văn Lớn | ĐT 838 – rạch Gốc - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1064 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Bình | ĐT 838 – rạch Gốc - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1065 | Long An | Huyện Đức Huệ | Hồ Văn Huê | ĐT 838 – rạch Gốc - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1066 | Long An | Huyện Đức Huệ | Ung Văn Khiêm | ĐT 838 – Phòng Giáo dục - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1067 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) | Vòng xoay – Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1068 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1069 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1070 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Km3 – cua ấp 6 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1071 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1072 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1073 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1074 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1075 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1076 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Vòng xoay - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1077 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT816 - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1078 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1079 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ranh Thủ Thừa - Ngã 5 Bình Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1080 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |