Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1102 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Kênh Tỉnh – Cống Bàu Thúi - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1103 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 nhà ông Trị - Kênh Tỉnh - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1104 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1105 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu Bà Vòm – ngã 4 trạm y tế - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1106 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 3 ông Tỵ – Cầu Bà Vòm - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1107 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Km9 – Ngã 3 ông Tỵ - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1108 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu rạch cối – Km9 - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1109 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1110 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1111 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1112 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1113 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1114 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1115 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | Các sông, kênh còn lại - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1116 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | Các sông, kênh còn lại - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1117 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | Các sông, kênh còn lại - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1118 | Long An | Huyện Đức Huệ | Mỹ Quý Đông | - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1119 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1120 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |