Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1082 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1083 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1084 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1085 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1086 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1087 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1088 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1089 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1090 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1091 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1092 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1093 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1094 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1095 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1096 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1097 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1098 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1099 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1100 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |