Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thái Bình - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 62 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đặng Thị Mành - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 63 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Hồng Sến - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 64 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn An Ninh - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 65 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hà Tây Giang - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 66 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Lê Văn Tưởng - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 67 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Minh Đường - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 68 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 69 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Trần Văn Giàu - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 70 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Phạm Thị Giỏi - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 71 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Sử - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 72 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Võ Thị Chưởng - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 73 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Vị - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 74 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hồ Thị Khuyên - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 75 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thiên Hộ Dương - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 76 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thủ Khoa Huân - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 77 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Bùi Thị Thượng - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 78 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Phạm Thị Giỏi - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 79 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Sử - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 80 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Võ Thị Chưởng - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |