Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thái Bình - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 102 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đặng Thị Mành - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 103 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Hồng Sến - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 104 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn An Ninh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 105 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hà Tây Giang - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 106 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Lê Văn Tưởng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 107 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Minh Đường - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 108 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 109 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Trần Văn Giàu - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 110 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Phạm Thị Giỏi - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 111 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Sử - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 112 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Võ Thị Chưởng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 113 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Vị - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 114 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hồ Thị Khuyên - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 115 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thiên Hộ Dương - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 116 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thủ Khoa Huân - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 117 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Bùi Thị Thượng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 118 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Huỳnh Công Thân - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 119 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đốc Binh Kiều - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 120 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |