Trang chủ page 31
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Tân Hòa | ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp - | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 602 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp | Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 603 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp | Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 604 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bùi Mới | ĐT 837 - Cầu 5000 - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 605 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bùi Mới | Cầu 5000 - Hai Hạt - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 606 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 607 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 - | 1.036.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 608 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - | 959.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 609 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | ĐT 837 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh - | 357.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 610 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Cò - Hết ranh huyện Tân Thạnh - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 611 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Thanh Niên - Kênh Cò - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 612 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 613 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến - | 1.991.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 614 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | QL 62 - Kênh Bao Đông - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 615 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường tỉnh 819 (Lộ 79 cũ) | - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 616 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 829 (TL29) | Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt (Ranh Tiền Giang) - | 910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 617 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Nam Kênh 79 | Xã Bắc Hòa - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 618 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Tây Kênh Quận | Xã Bắc Hòa - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 619 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Tây Kênh Nông Nghiệp | Xã Tân Thành, Xã Hậu Thạnh Đông - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 620 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Nam Kênh Trung Ương | Lộ Cà Nhíp đến kênh ranh thủy tây - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |