Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Tháp Mười (đường vào khu dân cư tam giác) | QL 62 - đường Dương Văn Dương - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 642 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 643 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Quốc lộ 62- Kênh Xáng Cụt (trừ đoạn đi qua khu dân cư Sân Máy Kéo) - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 644 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Ngọc Thạch | Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 645 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) | Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 646 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 647 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 648 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 649 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 650 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên. - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 651 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) | Đường 2 tháng 9 – đường Lê Duẩn - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 652 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)– đường Lê Duẩn - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 653 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường 2 tháng 9 – Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 654 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Chín Dũng – Ranh xã Kiến Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 655 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh 12 (Cầu Kênh 12) – Hết nhà ông Chín Dũng - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 656 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Lê Kim Kiều – Kênh 12 (Cầu Kênh 12) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 657 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Chân cầu Tân Thạnh – Hết nhà ông Lê Kim Kiều - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 658 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh Xẻo Điển - Chân cầu Tân Thạnh - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 659 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Ranh thị trấn Kiến Bình - Kênh Xẻo Điển - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 660 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |