Trang chủ page 45
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 882 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 883 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | ĐT 829 (TL 29)-Cầu cà Nhíp (kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 884 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 885 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 886 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 887 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 888 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 889 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 890 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 891 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 892 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 893 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 894 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 895 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 896 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 897 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 898 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 899 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) xã Tân Hòa | - | 84.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 900 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các đường nội bộ | - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |