Trang chủ page 46
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 902 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư hộ gia đình | - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 903 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 904 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 905 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 906 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô còn lại - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 907 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ lô số 11 khu A đến đường Trần Công Vịnh) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 908 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ đường Lê Phú Mười đến hết lô số 10 Khu A) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 909 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3, B4, B5 và từ C7 đến C13) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 910 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 911 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Lô B2 tiếp giáp Đường số 2 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 912 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 913 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 914 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu đất phía sau Bưu Điện (trừ phần tiếp giáp đường số 3 (QL 62 – Lê Duẩn)) | - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 915 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương | - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 916 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 3 - Cụm DCVL Hai Vụ | - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 917 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 1 - Tuyến DCVL kênh Biện Minh (Kênh Quận nối dài) - xã Hậu Thạnh Tây | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 918 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 2 - Tuyến DCVL Đòn Dông - xã Tân Ninh | - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 919 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 1 - Tuyến DCVL Đòn Dông - xã Tân Ninh | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 920 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 2 | - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |