Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1082 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1083 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1084 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1085 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1086 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 52.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1087 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1088 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1089 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1090 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) xã Tân Hòa | - | 93.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1091 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các đường nội bộ | - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1092 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1093 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư hộ gia đình | - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1094 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1095 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1096 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1097 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô còn lại - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1098 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ lô số 11 khu A đến đường Trần Công Vịnh) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1099 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ đường Lê Phú Mười đến hết lô số 10 Khu A) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1100 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3, B4, B5 và từ C7 đến C13) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |