Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 162 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | ĐT 829 (TL29) - Cầu Cà Nhíp kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi - | 2.226.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 163 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 1.183.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 164 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 3.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 165 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 1.967.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 166 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 847.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 167 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | - | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 168 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương - đến đường ĐT829 | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 169 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư hộ gia đình | - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 170 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô còn lại - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 171 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ lô số 11 khu A đến đường Trần Công Vịnh) - | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 172 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ đường Lê Phú Mười đến hết lô số 10 Khu A) - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 173 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3, B4, B5 và từ C7 đến C13) - | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 174 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn - | 1.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 175 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Lô B2 tiếp giáp Đường số 2 - | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 176 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 - | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 177 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) - | 744.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 178 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu đất phía sau Bưu Điện (trừ phần tiếp giáp đường số 3 (QL 62 – Lê Duẩn)) | - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 179 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương | - | 3.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 180 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo | Các lô nền tiếp giáp đường D7, N1 - | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |