Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Quốc lộ 62- Kênh Xáng Cụt (trừ đoạn đi qua khu dân cư Sân Máy Kéo) - | 434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 142 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Ngọc Thạch | Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 143 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) | Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 144 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 145 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 146 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 147 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 357.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 148 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 149 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) | Đường 2 tháng 9 – đường Lê Duẩn - | 427.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 150 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)– đường Lê Duẩn - | 3.002.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 151 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường 2 tháng 9 – Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ) - | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 152 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Chín Dũng – Ranh xã Kiến Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 153 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh 12 (Cầu Kênh 12) – Hết nhà ông Chín Dũng - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 154 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Lê Kim Kiều – Kênh 12 (Cầu Kênh 12) - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 155 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Chân cầu Tân Thạnh – Hết nhà ông Lê Kim Kiều - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 156 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh Xẻo Điển - Chân cầu Tân Thạnh - | 2.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 157 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Ranh thị trấn Kiến Bình - Kênh Xẻo Điển - | 273.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 158 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 829 (TL29) | Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 159 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 (nhánh rẽ) | Đường Hùng Vương - đường số 3 - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 160 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 (nhánh rẽ) | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Đường Hùng Vương - | 476.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |