Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 883.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 22 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 23 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 883.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 24 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 25 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 26 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 27 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 28 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 1.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 29 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 30 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 31 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 32 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 33 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 34 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 35 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 36 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 37 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 38 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 39 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 40 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |