Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 62 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 63 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 64 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 65 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 66 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 67 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 68 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 69 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 70 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống Bà xã Sáu – Ranh thị trấn và Đức Tân - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 71 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Bình Tịnh – Cống Bà xã Sáu - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 72 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 73 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 74 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 75 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 76 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 77 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 78 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 79 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 80 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |