Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 42 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 43 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 44 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 45 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 46 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 47 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 48 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 49 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 50 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 51 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 52 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 53 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 54 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống Bà xã Sáu – Ranh thị trấn và Đức Tân - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 55 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Bình Tịnh – Cống Bà xã Sáu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 56 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 57 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 58 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 59 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 60 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |